Phần Speaking Unit 8 Tiếng Anh lớp 11 sách Global Success tập trung vào chủ đề Learning basic life skills (Học các kỹ năng sống cơ bản), giúp học sinh rèn luyện khả năng thảo luận và đưa ra hướng dẫn thực hiện các công việc thực tế trong cuộc sống hàng ngày.
Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách thực hiện các hoạt động và đưa ra gợi ý trả lời giúp các bạn học sinh nắm vững kiến thức và tự tin thực hành kỹ năng Speaking về chủ đề kỹ năng sống.
(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau)
Đây là bài tập khởi động này giúp học sinh làm quen với chủ đề và chia sẻ kinh nghiệm cá nhân về kỹ năng giặt giũ - một kỹ năng sống cơ bản.
(Bạn đã bao giờ giặt quần áo chưa? Nếu có, bạn đã làm như thế nào?)
Gợi ý trả lời:
Sample 1:
Yes, I have done my laundry several times. First, I sort my clothes by colour, separating whites and colours. Then I add the washing powder or liquid to the machine, load the clothes, and select the appropriate washing cycle. After the machine finishes, I hang the clothes outside to dry. Finally, I fold them and put them away in the wardrobe.
(Có, tôi đã giặt quần áo nhiều lần. Đầu tiên, tôi phân loại quần áo theo màu, tách riêng đồ trắng và đồ màu. Sau đó tôi cho bột giặt hoặc nước giặt vào máy, bỏ quần áo vào, và chọn chu trình giặt phù hợp. Sau khi máy giặt xong, tôi phơi quần áo bên ngoài để khô. Cuối cùng, tôi gấp chúng lại và cất vào tủ quần áo.)
Sample 2:
Yes, I do my laundry regularly. I usually use the washing machine. First, I check all pockets and separate dark clothes from light ones. Then I put them in the washing machine with detergent, select the right temperature, and start the cycle. When it's done, I either hang them to air-dry or use the dryer if I'm in a hurry.
(Có, tôi thường xuyên giặt quần áo. Tôi thường dùng máy giặt. Đầu tiên, tôi kiểm tra tất cả các túi và tách quần áo tối màu khỏi quần áo sáng màu. Sau đó tôi cho chúng vào máy giặt cùng với bột giặt, chọn nhiệt độ phù hợp, và bật máy. Khi xong, tôi phơi khô tự nhiên hoặc dùng máy sấy nếu vội.)
(Dưới đây là một số bước giặt giũ. Sắp xếp chúng theo đúng thứ tự.)
Đáp án
1. B - Sort the clothes by colour (Phân loại quần áo theo màu)
2. D - Add the washing powder or liquid (Cho bột giặt hoặc nước giặt vào)
3. E - Load the washing machine and turn it on (Cho quần áo vào máy giặt và bật máy)
4. C - Remove the wet clothes from the washing machine and dry them (Lấy quần áo ướt ra khỏi máy giặt và phơi khô)
5. A - Hang or fold, and store your own clothes (Phơi hoặc gấp, và cất quần áo của bạn)
(Đọc hướng dẫn sau đây về cách giặt giũ. Khoanh tròn câu trả lời đúng.)
Bài tập này giúp học sinh hiểu cách sử dụng các từ nối và cấu trúc ngữ pháp khi đưa ra hướng dẫn thực hiện công việc.
(1) sort - Vì câu sau giải thích "You should separate them..." cho thấy việc phân loại là cần thiết
(2) Secondly - Dùng để chỉ bước thứ hai trong chuỗi hướng dẫn, phù hợp hơn "Finally"
(3) load - Câu mệnh lệnh phù hợp khi đưa ra hướng dẫn, không cần chủ ngữ "you"
(4) remove - Câu mệnh lệnh trực tiếp, phù hợp với văn cảnh hướng dẫn
(5) Finally - Từ nối chỉ bước cuối cùng trong chuỗi hành động.
Hướng dẫn hoàn chỉnh:
There are several simple steps in doing laundry. First of all, (1) sort your clothes by colour. You should separate them into whites and colours, and wash them separately. (2) Secondly, add the washing powder or liquid. Read the instructions on the packet to make sure you use the right amount. Then, (3) load the washing machine and turn it on. Make sure you place the items one at a time. Don't put too many items as they need room to move about in the water. When the washing machine stops, (4) remove the wet clothes. You can hang the items to dry, or put them in the dryer. Remember that air-drying clothes saves energy and money. (5) Finally, don't forget to hang or fold each item. You could also iron your clothes before storing them in the wardrobe or drawer.
Dịch nghĩa:
Có một số bước đơn giản trong việc giặt giũ. Trước hết, phân loại quần áo của bạn theo màu sắc. Bạn nên tách chúng thành đồ trắng và đồ màu, và giặt chúng riêng biệt. Thứ hai, cho bột giặt hoặc nước giặt vào. Đọc hướng dẫn trên bao bì để đảm bảo bạn sử dụng đúng lượng. Sau đó, cho quần áo vào máy giặt và bật máy. Hãy chắc chắn bạn bỏ từng món đồ một. Đừng bỏ quá nhiều đồ vì chúng cần không gian để di chuyển trong nước. Khi máy giặt dừng lại, lấy quần áo ướt ra. Bạn có thể phơi đồ để khô, hoặc cho vào máy sấy. Nhớ rằng phơi quần áo ngoài trời tiết kiệm năng lượng và tiền bạc. Cuối cùng, đừng quên phơi hoặc gấp từng món đồ. Bạn cũng có thể là ủi quần áo trước khi cất chúng vào tủ quần áo hoặc ngăn kéo.
To give instructions, you should use (Để đưa ra hướng dẫn bạn nên sử dụng:)
1. The imperative form of the verb (Dạng mệnh lệnh của động từ)
Ví dụ:
Câu mệnh lệnh giúp hướng dẫn ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp:
Ví dụ thực tế:
2. Modal verbs (Động từ khuyết thiếu)
Ví dụ:
Động từ khuyết thiếu giúp đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc cảnh báo một cách lịch sự hơn.
Ví dụ thực tế:
3. Linking words or phrases (Từ hoặc cụm từ nối)
Ví dụ:
Từ nối giúp sắp xếp các bước theo thứ tự logic, làm cho hướng dẫn dễ theo dõi.
Ví dụ thực tế:
(Làm việc theo cặp. Đọc các bước nấu cơm trong nồi cơm điện. Sử dụng mẫu trong bài 2 và các mẹo ở trên để đưa ra hướng dẫn.)
Hoạt động này yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về cách đưa ra hướng dẫn để hướng dẫn nấu cơm bằng nồi cơm điện.
1. Rinse the rice to clean it. (Vo gạo cho sạch.)
2. Measure the rice and water: 2 cups of water per cup of white rice. (Đong gạo và nước: 2 cốc nước cho 1 cốc gạo trắng.)
3. Combine the rice and water in the rice cooker bowl. (Trộn gạo và nước trong nồi cơm điện.)
4. Turn the rice cooker on and wait until the rice is cooked. (Bật nồi cơm điện và đợi cho đến khi cơm chín.)
Bài hướng dẫn mẫu:
Cooking rice in a rice cooker is very simple if you follow these steps carefully.
First of all, rinse the rice thoroughly to clean it. You should wash it at least 2-3 times until the water runs clear. This removes excess starch and makes the rice less sticky.
Secondly, measure the rice and water carefully. The standard ratio is 2 cups of water per cup of white rice. Make sure you use the measuring cup that comes with your rice cooker for accuracy.
Then, combine the rice and water in the rice cooker bowl. Don't forget to level the rice evenly in the bowl. After that, place the bowl inside the rice cooker and close the lid properly.
Finally, turn the rice cooker on and select the appropriate cooking mode, and wait until the rice is cooked.
Dịch nghĩa:
Nấu cơm trong nồi cơm điện rất đơn giản nếu bạn làm theo các bước sau một cách cẩn thận.
Trước hết, vo gạo thật kỹ để làm sạch. Bạn nên rửa ít nhất 2-3 lần cho đến khi nước trong. Điều này loại bỏ tinh bột dư thừa và làm cho cơm ít dính hơn.
Thứ hai, đong gạo và nước cẩn thận. Tỷ lệ tiêu chuẩn là 2 cốc nước cho 1 cốc gạo trắng. Hãy chắc chắn bạn dùng cốc đong đi kèm với nồi cơm điện để đảm bảo độ chính xác.
Sau đó, trộn gạo và nước trong nồi cơm điện. Đừng quên làm phẳng gạo trong nồi. Tiếp theo, đặt nồi vào trong nồi cơm điện và đóng nắp đúng cách.
Cuối cùng, bật nồi cơm điện và chọn chế độ nấu phù hợp và đợi cho đến khi cơm chín.
(Làm việc theo nhóm. Thêm các bước hoặc mẹo khác, và báo cáo cho cả lớp. Bình chọn công thức nấu cơm ngon nhất trong nồi cơm điện.)
Hoạt động cuối cùng yêu cầu học sinh làm việc nhóm để bổ sung thêm các bước hoặc mẹo hay khi nấu cơm, sau đó trình bày trước lớp và bình chọn công thức tốt nhất.
During cooking (Trong khi nấu):
After cooking (Sau khi nấu):
Cooking rice in a rice cooker is very simple if you follow these steps carefully.
First of all, rinse the rice thoroughly to clean it. You should wash it at least 2-3 times until the water runs clear. This removes excess starch and makes the rice less sticky.
Secondly, measure the rice and water carefully. The standard ratio is 2 cups of water per cup of white rice. Make sure you use the measuring cup that comes with your rice cooker for accuracy.
Then, combine the rice and water in the rice cooker bowl. Don't forget to level the rice evenly in the bowl. After that, place the bowl inside the rice cooker and close the lid properly.
Next, turn the rice cooker on and select the appropriate cooking mode if your cooker has different settings. Avoid opening the lid during cooking as this releases steam and affects the cooking process. Most rice cookers will automatically switch to "keep warm" mode when the rice is done. Listen for the clicking sound - this is your signal that the rice is ready.
When the cooker switches off, don't open the lid immediately. Let the rice sit for 5-10 minutes with the lid closed. This resting time allows the moisture to distribute evenly and makes the rice fluffier.
Finally, fluff the rice gently with a rice paddle. Don't use a metal spoon as it can damage the non-stick coating. Make sure you break up any clumps and mix the rice from the bottom to ensure even texture throughout.
Your perfectly cooked rice is now ready to serve!
Dịch nghĩa:
Nấu cơm trong nồi cơm điện rất đơn giản nếu bạn làm theo các bước sau một cách cẩn thận.
Trước hết, vo gạo thật kỹ để làm sạch. Bạn nên rửa ít nhất 2-3 lần cho đến khi nước trong. Điều này loại bỏ tinh bột dư thừa và làm cho cơm ít dính hơn.
Thứ hai, đong gạo và nước cẩn thận. Tỷ lệ tiêu chuẩn là 2 cốc nước cho 1 cốc gạo trắng. Hãy chắc chắn bạn dùng cốc đong đi kèm với nồi cơm điện để đảm bảo độ chính xác.
Sau đó, trộn gạo và nước trong nồi cơm điện. Đừng quên làm phẳng gạo trong nồi. Tiếp theo, đặt nồi vào trong nồi cơm điện và đóng nắp đúng cách.
Kế tiếp, bật nồi cơm điện và chọn chế độ nấu phù hợp nếu nồi của bạn có nhiều cài đặt khác nhau. Tránh mở nắp trong khi nấu vì điều này làm thoát hơi nước và ảnh hưởng đến quá trình nấu. Hầu hết nồi cơm điện sẽ tự động chuyển sang chế độ "giữ ấm" khi cơm chín. Lắng nghe tiếng bíp - đây là tín hiệu cơm đã sẵn sàng.
Khi nồi cơm tắt, đừng mở nắp ngay lập tức. Để cơm yên trong 5-10 phút với nắp đóng. Thời gian nghỉ này cho phép độ ẩm phân bố đều và làm cho cơm xốp hơn.
Cuối cùng, xới cơm nhẹ nhàng bằng muỗng cơm. Đừng dùng thìa kim loại vì có thể làm hỏng lớp chống dính. Hãy chắc chắn bạn làm tơi các cục cơm và trộn cơm từ đáy lên để đảm bảo kết cấu đều khắp.
Cơm nấu hoàn hảo của bạn giờ đã sẵn sàng để dọn ra!
Phần Speaking Unit 8 Tiếng Anh 11 Global Success về chủ đề Learning basic life skills đã giúp học sinh nắm được cách hướng dẫn thực hiện các công việc thực tế trong cuộc sống hằng ngày.
Hy vọng với những gợi ý trả lời và bài mẫu trong bài viết, các bạn sẽ tự tin hơn khi thực hành kỹ năng Speaking về chủ đề này đồng thời nâng cao khả năng giao tiếp trong thực tế.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ